Bạn đọc một định nghĩa trong giáo trình và thấy khá ổn. Câu chữ nghe quen, ví dụ trong slide cũng hợp lý. Bạn tự nhủ: “Mình hiểu rồi”.

Nhưng khi bạn bè hỏi: “Vậy nó là gì?”, bạn bắt đầu vòng vo. Nói được vài câu thì mắc kẹt ở chính những từ trong định nghĩa. Càng giải thích càng thấy mình chỉ đang nhớ mặt chữ, không thật sự nắm ý.

Đó là lúc phương pháp Feynman hữu ích.

Nó không phải phép màu giúp bạn hiểu mọi môn trong vài phút. Cách dùng thực tế hơn là coi Feynman như một bài kiểm tra: nếu bạn không giải thích được bằng lời đơn giản, có thể bạn chưa hiểu đủ sâu.

Feynman Technique theo cách đơn giản

Bạn không cần làm nó quá trang trọng. Một vòng Feynman cơ bản gồm sáu bước:

  1. Chọn một khái niệm.
  2. Đóng tài liệu.
  3. Giải thích bằng từ đơn giản.
  4. Phát hiện chỗ bị mắc.
  5. Quay lại kiểm tra tài liệu.
  6. Giải thích lại.

Điểm quan trọng là bước 3 và 4. Bạn phải thử tự nói ra, rồi thành thật nhìn xem mình đang vấp ở đâu.

Nếu câu giải thích của bạn phải dựa quá nhiều vào thuật ngữ mà chính bạn không giải nghĩa được, đó là tín hiệu tốt. Nó cho biết phần nào cần học lại.

Ví dụ, bạn nói:

API là interface để các service giao tiếp với nhau thông qua endpoint.

Câu này có thể đúng với người đã học IT, nhưng nếu bạn không giải thích được “interface”, “service” hay “endpoint” là gì, bạn vẫn đang đứng trên một đống thuật ngữ chưa chắc.

Feynman buộc bạn hạ nó xuống ngôn ngữ bình thường hơn.

Ví dụ: API là gì?

Giả sử bạn đang học nhập môn lập trình web và gặp khái niệm API.

Một định nghĩa kiểu giáo trình có thể làm bạn thấy hơi xa:

API là giao diện lập trình ứng dụng cho phép các phần mềm tương tác với nhau.

Không sai, nhưng nếu bạn chưa quen, câu này vẫn khá trừu tượng. Thử giải thích như đang nói với một người không học IT:

API giống như quầy gọi món giữa bạn và nhà bếp. Bạn không cần vào bếp để tự nấu. Bạn đưa yêu cầu theo một mẫu mà quầy chấp nhận, ví dụ gọi món A số lượng 1. Nhà bếp xử lý rồi trả lại món hoặc báo không làm được. Trong phần mềm, một chương trình gửi yêu cầu đến API, API chuyển yêu cầu đó đến hệ thống phía sau và trả kết quả về.

Câu này chưa hoàn hảo, nhưng nó dễ hiểu hơn. Sau đó bạn tự kiểm tra:

  • “Yêu cầu” trong ví dụ tương ứng với request phải không?
  • “Trả kết quả” có phải response không?
  • Endpoint là quầy gọi món, hay là từng quầy/địa chỉ nhận loại yêu cầu khác nhau?
  • API có luôn tự xử lý dữ liệu không, hay chỉ là cổng giao tiếp?

Bạn sẽ thấy mình đang thiếu ở vài chỗ: request/response, endpoint, phương thức như GET/POST, và dữ liệu trả về. Đó chính là phần cần quay lại học.

Sau khi học lại, bạn thử giải thích lần hai:

API là cách một phần mềm cho phần mềm khác gửi yêu cầu theo quy tắc rõ ràng. Mỗi endpoint giống một địa chỉ cho một việc cụ thể, như lấy danh sách sản phẩm hoặc tạo đơn hàng. Phần mềm gửi request đến endpoint đó, hệ thống xử lý rồi trả response, thường là dữ liệu hoặc thông báo lỗi.

Lần hai rõ hơn vì bạn đã lấp một phần lỗ hổng.

Ví dụ ngoài IT: lãi kép

Feynman không chỉ dùng cho lập trình. Bạn có thể dùng với kinh tế, sinh học, toán, luật, tâm lý học hoặc bất kỳ môn nào có khái niệm cần hiểu.

Ví dụ “lãi kép”.

Giải thích khó hiểu:

Lãi kép là quá trình tiền lãi được nhập vào vốn gốc để tiếp tục sinh lãi trong các kỳ tiếp theo.

Giải thích dễ hiểu hơn:

Lãi kép là khi tiền lãi của kỳ trước không bị rút ra, mà được cộng vào số tiền ban đầu. Kỳ sau, bạn nhận lãi trên cả tiền gốc lẫn phần lãi đã cộng thêm. Vì vậy, theo thời gian, số tiền tăng nhanh hơn so với việc chỉ nhận lãi trên vốn ban đầu.

Sau đó tự hỏi:

  • Nếu mỗi kỳ đều rút lãi ra thì còn là lãi kép không?
  • Lãi kép khác lãi đơn ở đâu?
  • Vì sao thời gian càng dài thì hiệu ứng càng rõ?

Nếu bạn trả lời được các câu này bằng ví dụ số đơn giản, bạn đang hiểu tốt hơn nhiều so với việc chỉ thuộc định nghĩa.

Không nhất thiết phải có người nghe thật

Bạn không cần bắt một người bạn ngồi nghe mỗi lần học. Có người nghe thì tốt, nhưng không bắt buộc.

Bạn có thể:

  • nói thành tiếng một mình;
  • viết trên giấy;
  • ghi âm rồi nghe lại;
  • dạy cho bạn cùng lớp;
  • giả vờ đang giảng cho một người chưa biết gì;
  • viết một đoạn giải thích ngắn như tin nhắn.

Điểm chung là bạn phải tạo ra lời giải thích từ trí nhớ, không nhìn tài liệu ngay lúc đó.

Nếu bạn ngại nói thành tiếng, hãy viết. Nếu bạn viết quá dài, thử rút còn 5-7 câu. Nếu bạn vẫn phải copy câu trong giáo trình, quay lại học phần đó thêm một lượt.

Khi nào Feynman đặc biệt hữu ích?

Phương pháp này hợp nhất với những nội dung cần hiểu ý nghĩa và nguyên nhân, chẳng hạn:

  • khái niệm: API, lạm phát, ADN, đạo hàm, biến ngẫu nhiên;
  • quy trình: quy trình nghiên cứu, vòng đời phần mềm, hô hấp tế bào;
  • cơ chế: vì sao cung cầu làm giá thay đổi, vì sao thuật toán này chạy nhanh hơn;
  • kiến thức cần giải thích nguyên nhân: tại sao một chính sách có tác động phụ, vì sao một lỗi code xảy ra.

Nó cũng hữu ích trước khi thuyết trình hoặc vấn đáp. Nếu bạn không tự giải thích trôi chảy khi ở một mình, lúc bị hỏi bất ngờ sẽ còn khó hơn.

Bạn có thể kết hợp Feynman với Active Recall: đóng tài liệu, tự giải thích, kiểm tra, sửa, rồi thử lại.

Khi nào Feynman không đủ?

Feynman giúp kiểm tra hiểu, nhưng không thay thế mọi dạng luyện tập.

Nếu môn yêu cầu làm bài, bạn vẫn phải làm bài. Giải thích được đạo hàm là gì không đồng nghĩa với việc giải tốt mọi bài đạo hàm.

Nếu môn yêu cầu code, bạn vẫn phải viết code, chạy thử, gặp lỗi và sửa. Giải thích được API là gì không đồng nghĩa với việc gọi API đúng trong project.

Nếu môn yêu cầu tính toán, bạn vẫn phải luyện thao tác, công thức và điều kiện áp dụng. Nói hay không tự động biến thành làm nhanh.

Hãy dùng Feynman ở đúng chỗ: kiểm tra xem bạn có hiểu ý nghĩa, logic và mối quan hệ giữa các ý không. Sau đó chuyển sang bài tập, project hoặc đề luyện để kiểm tra khả năng vận dụng.

Thử Feynman trong 5 phút

Chọn một ý bạn vừa học hôm nay. Ví dụ:

  • API là gì?
  • Lãi kép là gì?
  • Đạo hàm cho biết điều gì?
  • ADN có vai trò gì?
  • Vì sao giá tăng có thể làm lượng cầu giảm?

Làm trong 5 phút:

  1. Đóng tài liệu.
  2. Giải thích bằng lời đơn giản.
  3. Khoanh chỗ bạn nói vòng vo hoặc bí.
  4. Mở tài liệu kiểm tra đúng phần đó.
  5. Giải thích lại lần hai.

Đừng cố làm cho câu giải thích thật hay ngay lần đầu. Lần đầu chỉ cần làm lộ vấn đề. Câu giải thích tốt hơn sẽ đến sau khi bạn biết mình đang thiếu gì.

Một câu hỏi để tự kiểm tra

Sau khi học một khái niệm, hãy hỏi:

Nếu phải giải thích ý này cho một bạn chưa học môn này, mình sẽ nói thế nào trong 1 phút?

Nếu bạn nói được bằng lời bình thường, có ví dụ và không phụ thuộc quá nhiều vào thuật ngữ, khả năng cao bạn đang hiểu đúng hướng.

Nếu bạn chỉ có thể đọc lại định nghĩa, đó chưa phải lỗi. Đó là điểm bắt đầu rất rõ: quay lại phần chưa hiểu, sửa câu giải thích, rồi thử lại.

Phương pháp Feynman không thần thánh. Nó chỉ là một cách soi xem hiểu biết của bạn có đứng được khi rời khỏi giáo trình hay không.

Bài tiếp theo trong series: Học theo nguyên tắc 80/20: làm sao biết phần nào đáng ưu tiên?.